Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
回看
huíkàn
Nhìn lại
Hán việt: hối khan
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "回看" (huíkàn) nghĩa là "Nhìn lại", ghép bởi: 回 (huí): về + 看 (kàn / kān): xem.

Thành phần cấu tạo

回看
huíkàn
Nhìn lại
囗
口
手
目

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhìn lại
Ví dụ (3)
huí回kàn看guò qù过去,tā他hěn很gǎn dòng感动。
Nhìn lại quá khứ, anh ấy rất xúc động.
wǒ men我们huí回kàn看bǐ sài比赛lù录xiàng像。
Chúng tôi xem lại video trận đấu.
huí回kàn看zhè这duàn段jīng lì经历,wǒ我xué学dào到hěn很duō多。
Nhìn lại trải nghiệm này, tôi học được rất nhiều.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây