行文流畅
—
Phân tích từ 行文流畅
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:văn phong lưu loát, lời văn trôi chảy mượt mà
Ví dụ (3)
这篇文章行文流畅,用词极其准确。
Bài viết này văn phong lưu loát, dùng từ cực kỳ chính xác.
提高作文的行文流畅度。
Nâng cao độ văn phong lưu loát của bài tập làm văn.
他的行文流畅自然,很受读者喜爱。
Văn phong của anh ấy trôi chảy tự nhiên, rất được độc giả yêu mến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây