必修课程
—
Phân tích từ 必修课程
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:môn học bắt buộc, học phần bắt buộc
Ví dụ (3)
高等数学是理工科学生的必修课程。
Toán cao cấp là môn học bắt buộc của sinh viên ngành lý công.
按时完成必修课程的学分要求。
Hoàn thành yêu cầu tín chỉ của môn học bắt buộc đúng hạn.
学校增设了人文素养必修课程。
Trường học tăng cường mở thêm các môn học bắt buộc tố chất nhân văn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây