休止符
xiū zhǐ fú
dấu lặng (âm nhạc), ký hiệu tạm dừng / kết thúc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dấu lặng (âm nhạc), ký hiệu tạm dừng / kết thúc
Ví dụ (3)
xiàn 线zhōngdexiū zhǐ biǎo shìzàn tíng shēng
Dấu lặng trong khuông nhạc năm dòng thể hiện việc tạm dừng phát ra âm thanh.
xuān gàolezhè chǎngzhēng zhìdexiū zhǐ
Tuyên cáo sự chấm dứt tạm dừng của cuộc tranh chấp này.
wèimáng deshēng huóhuà shàngxiū zhǐ jià
Vẽ lên sự tạm dừng kết thúc cho cuộc sống bận rộn, đi nghỉ mát.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây