携程网
—
Phân tích từ 携程网
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trang web Ctrip (nền tảng du lịch TQ)
Ví dụ (3)
我在携程网上预订了酒店和机票。
Tôi đã đặt trước khách sạn và vé máy bay trên trang web Ctrip.
携程网提供便利的一站式旅游服务。
Trang web Ctrip cung cấp dịch vụ du lịch một trạm tiện lợi.
查阅携程网上的用户评价。
Tra cứu đánh giá của người dùng trên trang web Ctrip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây