研习班
yán xí bān
lớp nghiên cứu học tập, khóa bồi dưỡng nâng cao

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lớp nghiên cứu học tập, khóa bồi dưỡng nâng cao
Ví dụ (3)
bào míngcān jiāleshǔ chuán tǒngwén huàyán bān
Anh ấy báo danh tham gia lớp nghiên cứu học tập văn hóa truyền thống kỳ nghỉ hè.
yán bānyāo qǐngzhuān jiājìn xíngzhuān shòu
Lớp nghiên cứu học tập mời chuyên gia tiến hành giảng dạy chuyên đề.
zàiyán bān jié shí jiāoxué zǒng jié
Lúc tốt nghiệp lớp nghiên cứu học tập nộp bản tổng kết học tập.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây