重重围困
—
Phân tích từ 重重围困
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bao vây chặt chẽ, vây hãm nhiều lớp
Ví dụ (3)
大雪把山里的小村庄重重围困。
Tuyết lớn bao vây trùng trùng ngôi làng nhỏ trong núi.
队伍在森林里遭遇了敌人的重重围困。
Đội ngũ ở trong rừng đã gặp phải sự bao vây trùng trùng của quân địch.
警方迅速把犯罪分子的窝点重重围困。
Cảnh sát nhanh chóng bao vây chặt chẽ sào huyệt của tội phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây