畏缩不前
—
Phân tích từ 畏缩不前
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chùn bước không dám tiến, ngần ngại e sợ
Ví dụ (3)
面对困难,我们绝不能畏缩不前。
Đối mặt khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được chùn bước.
看到前面的风浪,小船没有畏缩不前。
Nhìn thấy sóng gió phía trước, con thuyền nhỏ không hề chùn bước.
勇敢的人遇到挫折不会畏缩不前。
Người dũng cảm gặp phải thất bại sẽ không chùn bước co vòi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây