蔚为壮观
—
Phân tích từ 蔚为壮观
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tạo thành cảnh tượng vô cùng hoành tráng
Ví dụ (3)
秋天山上的红叶盛开,蔚为壮观。
Lá đỏ trên núi mùa thu nở rực rỡ, tạo nên cảnh tượng vô cùng hoành tráng.
成千上万的鸟儿一起飞翔,景象蔚为壮观。
Hàng ngàn hàng vạn con chim cùng nhau bay lượn, cảnh tượng tráng lệ biết bao.
大瀑布水流飞泻,看起来蔚为壮观。
Dòng nước thác lớn đổ xuống xối xả, nhìn vào rất hoành tráng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây