七仙女
—
Phân tích từ 七仙女
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thất Tiên Nữ (bảy cô tiên)
Ví dụ (3)
传说七仙女是天上的仙女。
Truyền thuyết kể Thất Tiên Nữ là những cô tiên trên trời.
天仙配讲述了董永与七仙女的故事。
Tác phẩm "Thiên Tiên Phối" kể về câu chuyện Dong Yong và Thất Tiên Nữ.
舞台上七位演员饰演了七仙女。
Trên sân khấu bảy diễn viên đã hóa thân thành Thất Tiên Nữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây