仙女下凡
—
Phân tích từ 仙女下凡
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tiên nữ giáng trần, xinh đẹp tuyệt trần
Ví dụ (3)
她穿着新裙子,漂亮得像仙女下凡一样。
Cô ấy mặc chiếc váy mới, xinh đẹp như tiên nữ giáng trần vậy.
舞蹈演员优雅的姿态宛如仙女下凡。
Tư thế thanh thoát của diễn viên múa tựa như tiên nữ hạ giới.
电影里的这个镜头展现了仙女下凡的震撼画面。
Cảnh quay trong phim thể hiện hình ảnh chấn động tiên nữ giáng trần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây