躲藏在
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ẩn nấp tại, ẩn trốn ở
Ví dụ (3)
小猫躲藏在树后面不敢出来。
Chú mèo nhỏ ẩn nấp sau cái cây không dám ra ngoài.
孩子玩捉迷藏时躲藏在门后。
Đứa trẻ khi chơi trốn tìm ẩn nấp sau cánh cửa.
嫌疑人躲藏在一个废弃的仓库里。
Nghi phạm ẩn nấp trong một kho hàng bỏ hoang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây