迂回战术
—
Phân tích từ 迂回战术
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến thuật vu hồi, lối giải quyết gián tiếp
Ví dụ (3)
面对僵局,经理决定采用迂回战术。
Đối mặt với bế tắc, giám đốc quyết định áp dụng chiến thuật vu hồi gián tiếp.
谈判中适当使用迂回战术更容易达成协议。
Trong đàm phán sử dụng thích hợp chiến thuật gián tiếp dễ đạt thỏa thuận hơn.
球队依靠迂回战术绕过了对方的防线。
Đội bóng dựa vào chiến thuật vu hồi đã vượt qua hàng phòng ngự đối phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây