公司业绩
—
Phân tích từ 公司业绩
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kết quả/thành tích kinh doanh của công ty
Ví dụ (3)
今年公司的公司业绩有了明显的提升。
Kết quả kinh doanh của công ty năm nay đã có sự nâng cao rõ rệt.
大家的努力促进了公司业绩的发展。
Nỗ lực của mọi người đã thúc đẩy thành tích kinh doanh của công ty.
经理在例会上总结了本季度的公司业绩。
Giám đốc trong buổi họp định kỳ đã tổng kết kết quả kinh doanh quý này của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây