小小年纪
—
Phân tích từ 小小年纪
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuổi đời còn nhỏ, khi còn nhỏ tuổi
Ví dụ (3)
他小小年纪就能弹一手好钢琴。
Cậu ấy khi tuổi đời còn rất nhỏ đã có thể đánh một bản piano cực hay.
小小年纪的他就非常懂事帮忙做家务。
Mới tuổi đời nhỏ như cậu ấy đã rất hiểu chuyện và phụ giúp làm việc nhà.
别看她小小年纪,说话却像个大人。
Đừng nhìn cô ấy tuổi đời còn nhỏ, nói chuyện lại giống hệt người lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây