近距离接触
—
Phân tích từ 近距离接触
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tiếp xúc ở khoảng cách gần
Ví dụ (6)
在动物园里,游客可以近距离接触小羊。
Trong sở thú, du khách có thể tiếp xúc ở khoảng cách gần với chú dê nhỏ.
粉丝们希望能与偶像近距离接触。
Các người hâm mộ hy vọng có thể tiếp xúc cự ly gần với thần tượng.
实验室里研究人员近距离接触样本。
Trong phòng thí nghiệm các nghiên cứu viên tiếp xúc cự ly gần với mẫu vật.
这是一次与大自然近距离接触的好机会。
Đây là một cơ hội tốt để có sự tiếp xúc ở cự ly gần với thiên nhiên.
减少近距离接触有助于防止感冒传播。
Giảm thiểu sự tiếp xúc ở khoảng cách gần giúp phòng ngừa cảm cúm lây lan.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự tiếp xúc ở khoảng cách gần
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây