占据优势
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nắm giữ lợi thế áp đảo
Ví dụ (3)
我队在比赛后半段占据优势。
Đội chúng tôi ở nửa sau trận đấu nắm giữ thế ưu thế.
良好的口语能力让他面试中占据优势。
Khả năng khẩu ngữ tốt giúp anh ấy nắm thế ưu thế trong buổi phỏng vấn.
在价格谈判中,买方占据优势。
Trong đàm phán giá cả, bên mua nắm giữ thế ưu thế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây