光彩照人
—
Phân tích từ 光彩照人
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:dung mạo rạng rỡ tỏa sáng hút hồn
Ví dụ (3)
新娘穿上婚纱,显得光彩照人。
Cô dâu mặc chiếc váy cưới vào, trông vô cùng dung mạo rạng rỡ.
舞台上的灯光打在她身上,光彩照人。
Ánh đèn sân khấu chiếu lên người cô ấy, rạng rỡ tỏa sáng hút hồn.
充满自信的人总是让人感觉光彩照人。
Người tràn đầy tự tin luôn khiến người khác cảm thấy rạng rỡ tỏa sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây