活力满满
—
Phân tích từ 活力满满
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tràn ngập năng lượng sinh khí
Ví dụ (3)
喝完早茶,他感到自己活力满满。
Uống xong trà sáng, anh ấy cảm thấy bản thân đong đầy năng lượng.
活力满满的小朋友在草地上踢足球。
Em nhỏ tràn ngập năng lượng đá bóng trên bãi cỏ.
每天多运动能保持活力满满的状态。
Mỗi ngày vận động nhiều có thể giữ được trạng thái đong đầy sức sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây