储备粮
—
Phân tích từ 储备粮
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gạo/lương thực dự trữ
Ví dụ (3)
国家仓库里储存着充足的储备粮。
Kho tàng quốc gia cất giữ nguồn lương thực dự trữ đầy đủ.
发生灾害时,储备粮能保障人民的生活。
Khi xảy ra thiên tai, lương thực dự trữ có thể bảo đảm cuộc sống nhân dân.
检查人员定期查看储备粮的安全状况。
Nhân viên kiểm tra định kỳ xem xét tình trạng an toàn của lương thực dự trữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây