贫困山区
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng núi nghèo khó, khu vực miền núi bần hàn
Ví dụ (3)
他自愿前往贫困山区支教。
Anh ấy tự nguyện đến vùng núi nghèo khó để hỗ trợ giảng dạy.
政府向贫困山区发放了扶贫物资。
Chính phủ đã phát phát vật tư trợ giúp cho khu vực núi nghèo khó.
贫困山区的孩子们学习非常刻苦。
Trẻ em ở vùng núi nghèo khó học tập rất khắc khổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây