财产纠纷
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mâu thuẫn tranh chấp tài sản
Ví dụ (3)
律师帮助他们调解了财产纠纷。
Luật sư đã giúp họ hòa giải tranh chấp tài sản.
兄弟两人因为遗产引发了财产纠纷。
Hai anh em vì di sản mà dẫn đến tranh chấp tài sản.
法院依法审理了这起财产纠纷案件。
Tòa án theo luật đã xét xử vụ án tranh chấp tài sản này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây