青春活力
—
Phân tích từ 青春活力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự năng động sức trẻ thanh xuân
Ví dụ (3)
舞台上的年轻人充满了青春活力。
Giới trẻ trên sân khấu tràn ngập sức trẻ thanh xuân.
这运动装让它看起来很有青春活力。
Bộ đồ thể thao này giúp nó nhìn trông rất có sức trẻ thanh xuân.
校园里处处散发着青春活力。
Trong khuôn viên trường tỏa ra sức sống thanh xuân ở khắp nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây