时尚资讯
shí shàng zī xùn
tin tức xu hướng mốt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tin tức xu hướng mốt
Ví dụ (3)
zhìshàngkān dēnglezuì xīndeshí shàng xùn
Trên tạp chí đã đăng tải những thông tin thời trang mới nhất.
guān zhù wǎng zhànshàngdeshí shàng xùn
Cô ấy quan tâm thông tin thời trang trên các trang web.
zhǎng shí shàng xùnyǒu zhù zhuāng shè
Nắm vững thông tin xu hướng mốt giúp ích cho thiết kế trang phục.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây