失去光泽
—
Gợi nhớ
Từ "失去光泽" (shī qù guāng zé) nghĩa là "mất đi vẻ tươi tắn độ bóng sáng", ghép bởi: 失 (shī): Mất + 去 (qù): đi + 光 (guāng): chỉ + 泽 (zé): đầm lầy.
Thành phần cấu tạo
失去光泽
mất đi vẻ tươi tắn độ bóng sáng
失
土
厶
⺌
儿
氵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:mất đi vẻ tươi tắn độ bóng sáng
Ví dụ (3)
年久失修让家具失去了光泽。
Lâu năm không sửa chữa khiến đồ nội thất mất đi độ bóng sáng.
缺乏水分的肌肤容易失去光泽。
Làn da thiếu nước dễ mất đi vẻ tươi tắn hồng hào.
珠宝经过化学洗剂清洗后失去了光泽。
Châu báu sau khi rửa bằng hóa chất tẩy rửa đã mất đi độ bóng sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây