倡议者
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người đề xuất phát động
Ví dụ (3)
他是这次环保活动的主要倡议者。
Anh ấy là người đề xướng chính của hoạt động bảo vệ môi trường lần này.
作为倡议者,他积极向大家宣传理念。
Với tư cách người đề xướng, anh ấy tích cực tuyên truyền lý niệm cho mọi người.
感谢倡议者提出了这么好的建议。
Cảm ơn người xướng xuất đã đưa ra kiến nghị tốt như thế này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây