善后工作
—
Phân tích từ 善后工作
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công tác xử lý hậu sự/hậu quả
Ví dụ (3)
事故发生后,政府迅速展开了善后工作。
Sau khi tai nạn xảy ra, chính phủ nhanh chóng triển khai công tác khắc phục hậu quả.
必须妥善做好善后工作,安抚受害者家属。
Nhất định phải làm tốt thỏa đáng công tác khắc phục hậu quả, an ủi người nhà nạn nhân.
善后工作正在有序地推进中。
Công tác khắc phục hậu quả đang được thúc đẩy một cách trật tự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây