谦逊有礼
—
Phân tích từ 谦逊有礼
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khiêm nhường có lễ phép tác phong tốt
Ví dụ (3)
他为人谦逊有礼,大家都很喜欢他。
Anh ấy đối nhân xử thế khiêm tốn có lễ độ, mọi người đều rất thích anh.
无论取得多大成就,他依然谦逊有礼。
Cho dù đạt được thành tựu lớn thế nào, anh ấy vẫn khiêm tốn có lễ độ.
引导孩子做一个谦逊有礼的人。
Hướng dẫn trẻ làm một người khiêm tốn có lễ độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây