新月
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "新月" (xīnyuè) nghĩa là "Trăng non, trăng lưỡi liềm", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 月 (yuè): tháng.
Thành phần cấu tạo
新月
Trăng non, trăng lưỡi liềm
亲
斤
月
Hình ảnh:

Phân tích từ 新月
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trăng non, trăng lưỡi liềm
Ví dụ (3)
天边挂着一弯新月。
Bên trời treo một vầng trăng non.
新月照着安静的小路。
Trăng non chiếu lên con đường nhỏ yên tĩnh.
孩子第一次看到新月。
Đứa trẻ lần đầu nhìn thấy trăng lưỡi liềm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây