嗜睡
—
Gợi nhớ
Từ "嗜睡" (shì shuì) nghĩa là "ngủ nhiều bất thường, thèm ngủ", ghép bởi: 嗜 (shì): Nghiện + 睡 (shuì): ngủ.
Thành phần cấu tạo
嗜睡
ngủ nhiều bất thường, thèm ngủ
口
耆
目
垂
Phân tích từ 嗜睡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:ngủ nhiều bất thường, thèm ngủ
Ví dụ (6)
生病后,他整天感到嗜睡、没精神。
Sau khi bị bệnh, anh ấy cả ngày cảm thấy ngủ ngáy thèm ngủ, không có tinh thần.
服用这种感冒药后可能会让人嗜睡。
Uống loại thuốc cảm này xong có thể sẽ khiến con người ta buồn ngủ.
处于嗜睡状态的病人躺在床上。
Người bệnh ở trong trạng thái thèm ngủ nằm trên giường.
频繁的嗜睡是身体疲劳的信号。
Chứng nghiện ngủ dồn dập là tín hiệu mệt mỏi của cơ thể.
医生检查了他出现嗜睡的原因。
Bác sĩ đã kiểm tra nguyên nhân anh ấy xuất hiện chứng thèm ngủ.
2
Danh từ
Nghĩa:chứng thèm ngủ bất thường
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây