恐吓信
—
Phân tích từ 恐吓信
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lá thư đe dọa uy hiếp người khác
Ví dụ (3)
受害者报警称收到了一封匿名的恐吓信。
Nạn nhân báo cảnh sát nói rằng đã nhận được một lá thư đe dọa ẩn danh.
警方通过纸张线索追查恐吓信的寄件人。
Cảnh sát thông qua manh mối giấy tờ truy vết người gửi lá thư đe dọa.
写恐吓信骚扰他人是触犯法律的行为。
Viết thư đe dọa quấy rối người khác là hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây