红酒
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "红酒" (hóngjiǔ) nghĩa là "Rượu vang đỏ", ghép bởi: 红 (hóng / gōng): Đỏ + 酒 (jiǔ): rượu.
Thành phần cấu tạo
红酒
Rượu vang đỏ
纟
工
氵
酉
Hình ảnh:

Phân tích từ 红酒
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rượu vang đỏ
Ví dụ (3)
他点了一杯红酒。
Anh ấy gọi một ly rượu vang đỏ.
这瓶红酒味道不错。
Chai vang đỏ này vị khá ngon.
晚餐配红酒很合适。
Bữa tối dùng kèm rượu vang đỏ rất hợp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây