人各有志
—
Phân tích từ 人各有志
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mỗi người có lý tưởng chí hướng riêng
Ví dụ (3)
人各有志,我们应当尊重他的选择。
Mỗi người một chí hướng, chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của anh ấy.
不必勉强别人,毕竟人各有志。
Không cần gượng ép người khác, dù sao thì mỗi người một chí hướng.
毕业后大家选择不同,正所谓人各有志。
Sau khi tốt nghiệp mọi người lựa chọn khác nhau, đúng như câu nói mỗi người một chí hướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây