逃避责任
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:né tránh bổn phận trách nhiệm
Ví dụ (3)
犯了错误就要勇敢面对,不能逃避责任。
Mắc sai lầm rồi thì phải dũng cảm đối mặt, không được trốn tránh trách nhiệm.
试图寻找借口来逃避责任是懦弱的表现。
Mưu toan tìm kiếm cái cớ để trốn tránh trách nhiệm là biểu hiện của sự hèn nhát.
严厉打击事故中逃避责任的行为。
Nghiêm trị hành vi trốn tránh trách nhiệm trong các vụ tai nạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây