详细说明
xiáng xì shuō míng
thuyết minh tường tận tỉ mỉ

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ / Danh từ
Nghĩa:thuyết minh tường tận tỉ mỉ
Ví dụ (3)
shuō míng shūduìshǐ yòng使 zhòujìn xínglexiáng shuō míng
Trong sách hướng dẫn đã tiến hành giải thích chi tiết về các bước sử dụng.
qǐngxiàng jiāxiáng shuō míngfāng'ànde jié
Xin hãy giải thích chi tiết cho mọi người các chi tiết cụ thể của phương án.
yuè yuētiáo kuǎndexiáng shuō míng
Đọc kỹ lưỡng lời giải thích chi tiết trong các điều khoản hợp đồng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây