四大皆空
—
Gợi nhớ
Từ "四大皆空" (sì dà jiē kōng) nghĩa là "nhìn thấu vạn vật đều là hư vô (Phật giáo)", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 大 (dà): to + 皆 (jiē): tất cả + 空 (kōng / kòng): trống.
Thành phần cấu tạo
四大皆空
nhìn thấu vạn vật đều là hư vô (Phật giáo)
囗
儿
大
比
白
穴
Phân tích từ 四大皆空
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhìn thấu vạn vật đều là hư vô (Phật giáo)
Ví dụ (3)
老僧看破红尘,达到了四大皆空的境界。
Vị nhà sư già nhìn thấu hồng trần, đạt tới cảnh giới Tứ Đại Giai Không.
凡事不必太执着,学会四大皆空的心态。
Phàm mọi chuyện không cần quá chấp niệm, học lấy tâm thái Tứ Đại Giai Không.
诗句里透露出四大皆空的哲理。
Trong câu thơ hé lộ ra triết lý Tứ Đại Giai Không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây