果酒
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "果酒" (guǒjiǔ) nghĩa là "Rượu trái cây", ghép bởi: 果 (guǒ): Trái cây + 酒 (jiǔ): rượu.
Thành phần cấu tạo
果酒
Rượu trái cây
田
木
氵
酉
Hình ảnh:

Phân tích từ 果酒
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "果酒" (guǒjiǔ) nghĩa là "Rượu trái cây", ghép bởi: 果 (guǒ): Trái cây + 酒 (jiǔ): rượu.
