重活儿
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công việc nặng nhọc chân tay
Ví dụ (3)
地里的重活儿全由青年小伙子包办。
Việc nặng dưới đồng ruộng toàn do cậu thanh niên bao trọn gánh vác.
妈妈不让他干重活儿,让他专心读书。
Mẹ không cho anh ấy làm việc nặng, bảo anh tập trung đọc sách.
帮忙分担家里的重活儿。
Giúp đỡ chia sẻ việc nặng trong nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây