破产还债
—
Phân tích từ 破产还债
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Danh từ
Nghĩa:dùng tài sản phá sản để hoàn trả nợ
Ví dụ (3)
企业最终走到了破产还债的阶段。
Doanh nghiệp rốt cuộc đi tới giai đoạn phá sản trả nợ.
法院将对抵押资产进行拍卖以破产还债。
Tòa án sẽ tiến hành đấu giá tài sản thế chấp để phá sản trả nợ.
依法规范破产还债的各项程序。
Chuẩn hóa các thủ tục phá sản trả nợ theo đúng pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây