腥的
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "腥的" (xīng de) nghĩa là "Tanh", ghép bởi: 腥 (xīng): Tanh (mùi) + 的 (de): của.
Thành phần cấu tạo
腥的
Tanh
月
星
白
勺
Hình ảnh:

Phân tích từ 腥的
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tanh
Ví dụ (3)
这条鱼有点腥的味道。
Con cá này có mùi hơi tanh.
加一点姜可以去掉腥的味道。
Cho thêm chút gừng có thể khử mùi tanh.
我不喜欢腥的海鲜。
Tôi không thích hải sản có mùi tanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây