合调
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "合调" (hédiào) nghĩa là "Đúng tông", ghép bởi: 合 (hé / gě): hợp lại + 调 (diào / tiáo): giọng điệu.
Thành phần cấu tạo
合调
Đúng tông
亼
口
讠
周
Hình ảnh:

Phân tích từ 合调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đúng tông
Ví dụ (3)
他们唱得很合调。
Họ hát rất đúng tông.
这个和声听起来很合调。
Phần hòa âm này nghe rất đúng tông.
老师让学生练习合调。
Giáo viên cho học sinh luyện hát đúng tông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây