现金注册机
xiànjīn zhùcèjī
Máy tính tiền, máy thu ngân
Hán việt: hiện kim chú sách cơ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy tính tiền, máy thu ngân
Ví dụ (3)
shōuyínyuánzhèng zàishǐ yòng使xiàn jīnzhù
Thu ngân đang sử dụng máy tính tiền.
xiàn jīnzhù huàileduì wuhěncháng
Máy tính tiền bị hỏng nên hàng đợi rất dài.
xīndexiàn jīnzhù sǎo kuǎn
Máy tính tiền mới có thể quét mã để thanh toán.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây