培训师
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 培训师
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người đào tạo
Ví dụ (3)
培训师正在讲解流程。
Người đào tạo đang giải thích quy trình.
这位培训师经验很丰富。
Người đào tạo này có kinh nghiệm rất phong phú.
新员工向培训师提问。
Nhân viên mới đặt câu hỏi cho người đào tạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây