Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
分娩
fēnmiǎn
Sinh nở
Hán việt: phân
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "分娩" (fēnmiǎn) nghĩa là "Sinh nở", ghép bởi: 分 (fēn): xu + 娩 (miǎn): Sinh con.

Thành phần cấu tạo

分娩
fēnmiǎn
Sinh nở
八
刀
女
免

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sinh nở
Ví dụ (3)
fēn分miǎn娩qián前tā她hěn很jǐn zhāng紧张。
Trước khi sinh nở cô ấy rất căng thẳng.
yī yuàn医院tí gōng提供fēn分miǎn娩kè chéng课程。
Bệnh viện cung cấp lớp học sinh nở.
fēn分miǎn娩hòu后mǔ qīn母亲xū yào需要xiū xi休息。
Sau sinh nở, người mẹ cần nghỉ ngơi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây