会话
个, 次
HSK 1-2 (Chủ đề Học tập)
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Từ "会话" (huìhuà) nghĩa là "đàm thoại, hội thoại", ghép bởi: 会 (huì / kuài): có thể + 话 (huà): lời nói.
Thành phần cấu tạo
会话
đàm thoại, hội thoại
人
云
讠
舌
Hình ảnh:

Phân tích từ 会话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hội thoại, đàm thoại, cuộc trò chuyện (thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc rèn luyện ngôn ngữ).
Ví dụ (8)
我们来练习一下这篇会话。
Chúng ta hãy cùng luyện tập bài hội thoại này một chút.
这是一本英语会话书。
Đây là một cuốn sách đàm thoại tiếng Anh.
我想提高我的汉语会话能力。
Tôi muốn nâng cao khả năng giao tiếp (hội thoại) tiếng Trung của mình.
今天的会话课很有趣。
Tiết học hội thoại hôm nay rất thú vị.
请听录音,然后模仿会话。
Hãy nghe ghi âm, sau đó mô phỏng lại cuộc hội thoại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây