火柴盒
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 火柴盒
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp diêm
Ví dụ (3)
抽屉里有一个火柴盒。
Trong ngăn kéo có một hộp diêm.
火柴盒要放在干燥的地方。
Hộp diêm cần được để ở nơi khô ráo.
他打开火柴盒,拿出一根火柴。
Anh ấy mở hộp diêm và lấy ra một que diêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây