传真机
chuánzhēnjī
Máy fax
Hán việt: truyến chân cơ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy fax
Ví dụ (3)
chuán zhēnfàngzàiqiántáipáng biān
Máy fax được đặt cạnh quầy lễ tân.
zhètáichuán zhēnhěnshǎoshǐ yòng使
Máy fax này rất ít được sử dụng.
yòngchuán zhēnsòng tong
Anh ấy dùng máy fax gửi hợp đồng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây