翻译/口译员
fānyì/kǒuyìyuán
Phiên dịch viên
Hán việt: phiên dịch khẩu dịch viên
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ (đọc 'fānyì / kǒuyìyuán')
Nghĩa:Phiên dịch viên
Ví dụ (3)
shìmíngfān  /kǒuyìyuányuán
Anh ấy là một biên phiên dịch viên.
zhèwèifān  /kǒuyìyuángōngzuòhěnrèn zhēn
Vị biên phiên dịch viên này làm việc rất nghiêm túc.
fān  /kǒuyìyuánxūyàozhuānyènéng
Biên phiên dịch viên cần kỹ năng chuyên môn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây