好玩儿
HSK 2
Tính từ
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui, thú vị, hay ho (chỉ sự vật, nơi chốn hoặc người mang lại cảm giác giải trí, buồn cười).
Ví dụ (10)
这个电脑游戏真好玩儿。
Trò chơi máy tính này thật sự rất vui (hay).
北京有很多好玩儿的地方。
Bắc Kinh có rất nhiều nơi vui chơi thú vị.
这儿一点儿也不好玩儿,我们走吧。
Ở đây chẳng có gì vui cả, chúng ta đi thôi.
他是一个特别好玩儿的人,总是讲笑话。
Anh ấy là một người cực kỳ thú vị (hài hước), lúc nào cũng kể chuyện cười.
我不觉得这件事有什么好玩儿的。
Tôi không cảm thấy việc này có gì hay ho cả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây