中央
HSK 4-5
Danh từ
Phân tích từ 中央
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:trung tâm, chính giữa (vị trí không gian).
Ví dụ (5)
湖中央有一座小岛。
Ở giữa hồ có một hòn đảo nhỏ.
广场中央停着一辆红色的车。
Ở giữa quảng trường có đỗ một chiếc xe màu đỏ.
大家围着火堆,站在中央跳舞。
Mọi người vây quanh đống lửa, đứng ở giữa khiêu vũ.
舞台中央的灯光亮了起来。
Ánh đèn giữa sân khấu đã sáng lên rồi.
请坐在教室中央的位置。
Xin hãy ngồi vào vị trí chính giữa lớp học.
2
danh từ
Nghĩa:trung ương (cơ quan đầu não, chính phủ).
Ví dụ (7)
中央政府正在制定新的政策。
Chính phủ trung ương đang xây dựng những chính sách mới.
他在中央电视台工作。
Anh ấy làm việc tại Đài truyền hình Trung ương (CCTV).
中央领导下周要来视察。
Lãnh đạo trung ương tuần sau sẽ đến thị sát.
听从中央的统一指挥。
Nghe theo sự chỉ huy thống nhất của trung ương.
这是一所中央直属大学。
Đây là một trường đại học trực thuộc trung ương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây